Nghĩa chính
- Giống hoặc chứa đá lửa; cứng như đá lửatính từResembling or containing flint; hard like flint.
- Siliceous (kể cả basanit)tính từSiliceous (including basanite).
- Thể hiện sự thiếu cảm xúctính từShowing a lack of emotion.
- Có hương vị đặc trưng của một số loại rượu vang trắng, đặc biệt là Chablis, được cho là gợi lên cảm giác như đá lửa đập vào théptính từHaving a taste characteristic of certain white wines, especially Chablis, supposed to evoke the sensation of flint striking steel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flintyDạng gốc (base form)
- more flintySo sánh hơn (comparative)
- flintierSo sánh hơn (comparative)
- most flintySo sánh nhất (superlative)
- flintiestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flinty-eyed | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc flintyVí dụ
- trái tim sắt đá
- ; , horse's .
- .