flicky
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dễ dàng búng tay; do đó, nhẹ và nhanhtính từEasily flicked; thus, light and fast.
- Giống hoặc đặc trưng của một bộ phimtính từResembling or characteristic of a flick.
- Dao bấmdanh từflick knife, switchblade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ flick knife
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha