flexibilization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó linh hoạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of making something flexible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flexibilizationDạng gốc (base form)
- flexibilizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa