Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flexibilización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fleɡsibilisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự linh hoạt
danh từ
flexibilization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flexibilización
Dạng gốc
(base form)
flexibilizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
活动
huó dòng
Linh hoạt, di động, lưu động
行动
xíng dòng
Cơ động, linh hoạt
随遇而安
suí yù ér ān
Linh hoạt, dễ thích nghi
Tiếng Anh
flexibilization
Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó linh hoạt
AI
1
Sự linh hoạt
1
Sự linh hoạt
1
Sự linh hoạt