flesher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người loại bỏ thịt khỏi da trong quá trình làm dadanh từA person who removes the flesh from the skin during the making of leather.
- Dụng cụ dùng để loại bỏ thịt khỏi da trong quá trình sản xuất dadanh từA tool used to remove the flesh from the skin during the making of leather.
- Người bán thịtdanh từA butcher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flesherDạng gốc (base form)
- fleshersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goose-flesherdanh từ | danh từ | Tác phẩm hư cấu đáng sợ hoặc ly kỳ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa