Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flawful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy rẫy những sai sót; thiếu sót
tính từ
Full of flaws; flawed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flawful
Dạng gốc
(base form)
more flawful
So sánh hơn
(comparative)
most flawful
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
flawless
Nguồn gốc
(etymology)
flaw
+
-ful
AI
1
Đầy rẫy những sai sót
1
Đầy rẫy những sai sót
1
Đầy rẫy những sai sót