flatmate
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ở chung căn hộ, bạn cùng căn hộdanh từA person with whom one shares a flat.
- Người ở chung nhà, bạn cùng nhàdanh từA person with whom one shares any rental dwelling, not necessarily a flat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flatmateDạng gốc (base form)
- flatmatesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Fathi′ , . , .Kamal chuyển đồ đạc của Fathi vào phòng mình, và hai người trở thành bạn cùng căn hộ. Căn hộ mà Kamal ở rất rộng rãi, có nhiều phòng lớn và nhiều người ở chung.
- , ( ) .Một đêm nọ, một trong những người ở chung nhà (người sở hữu ngôi nhà) cứ lải nhải suốt đêm về bạn gái của cô ấy.
- ?Bạn có cần người ở chung căn hộ không?