flat-chested
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngực lép (đàn bà)tính từHaving a flat chest; having small breasts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- flat-chestedDạng gốc (base form)
- flatter-chested (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more flat-chestedSo sánh hơn (comparative)
- most flat-chestedSo sánh nhất (superlative)
- flattest-chested (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flat-chestednessdanh từ | danh từ | Tình trạng ngực phẳng; tình trạng có bộ ngực nhỏ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- - ?