Dịch

chestless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có bộ ngực nổi bật, cụ thể là của con gái hay phụ nữtính từkhông so sánh (not comparable)Without a prominent chest, namely of girls or women.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . . .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI