Nghĩa chính
- Giá đồng giá, mức giá cố địnhdanh từa rate (typically of money) that does not vary over time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flat rateDạng gốc (base form)
- flat ratesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a flat rate | Mức giá cố định |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- £15 .Khách hàng dự kiến sẽ trả một mức giá cố định là 15 bảng mỗi tháng.
- .Công ty chúng tôi đã quyết định áp dụng chính sách giá đồng giá.