Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forfait
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foɾˈfe/
Nghĩa chính
1
Thẻ trượt tuyết
danh từ
ski pass
2
Giá cố định, giá trọn gói
danh từ
flat rate, package price
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forfait
Dạng gốc
(base form)
forfait
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flat rate
Giá đồng giá, mức giá cố định
AI
1
Thẻ trượt tuyết
2
Giá cố định
1
Thẻ trượt tuyết
2
Giá cố định
1
Thẻ trượt tuyết
2
Giá cố định