Dịch

flanker

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Vị trí flankerdanh từA player who plays in the back row of the scrum.
  2. Cầu thủ flankerdanh từA wide receiver who lines up behind the line of scrimmage.
  3. Pháo đài nhô ra, lính bảo vệ sườndanh từA fortification or soldier projecting so as to defend another work or to command the flank of an assailing body.
  4. Đá tảng đứng hai đầudanh từOne of a pair of large upright monoliths erected on either end of the recumbent, in recumbent stone circles of Aberdeenshire, Scotland, and the counties of Cork and Kerry in south-west of Ireland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flankerDạng gốc (base form)
  2. flankersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

openside flankerdanh từVị trí tiền đạo trong liên đoàn bóng bầu dục, thường là số 7
blindside flankerdanh từMột tiền đạo trong liên đoàn bóng bầu dục, thường là số 6, người liên kết với đội bóng ở phía gần đường biên nhất

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Sản phẩm cạnh tranh
  1. Sản phẩm cạnh tranh, thương hiệu phụA usually lower-end brand or product introduced in order to target competitors and protect a company's main market share.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; , .Họ đã vô ích cố gắng xây các công sự bảo vệ sườn và nỗ lực đánh bật những kẻ tấn công; mỗi lần tạm dừng lại tạo thời gian cho những kẻ truy đuổi khác tiến đến trong tầm với và mở các cuộc tấn công từ nhiều hướng khác nhau.
  • [ ’ ] , .Nhà của những người định cư thường được xây dựng với các pháo đài nhô ra và lỗ châu mai để bắn những kẻ tấn công khi chúng tiến đến quá gần.

AI