Dịch

flaggot

danh từ (noun)
UK/ˈflæ.ɡət/

Nghĩa chính

  1. Người đồng tính nam có vẻ yếu đuối một cách phô trươngdanh từAn ostentatiously effeminate gay person.
  2. Người đăng trên bảng "không chính trị" của 4chan sử dụng cờ tùy chỉnh thay cho cờ của quốc gia mìnhdanh từA poster on 4chan's "politically incorrect" board who uses a custom flag in place of his/her country's flag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flaggotDạng gốc (base form)
  2. flaggotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

flamingfaggot

danh từ

flagfaggot

AI