Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fixational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự cố định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to fixation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fixational
mono
fixational
Liên quan đến hội chứng monofixation
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
fixation
+
-al
AI
1
Liên quan đến sự cố định
1
Liên quan đến sự cố định
1
Liên quan đến sự cố định