Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monofixational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hội chứng monofixation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to monofixation syndrome
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
fixational
AI
1
Liên quan đến hội chứng monofixation
1
Liên quan đến hội chứng monofixation
1
Liên quan đến hội chứng monofixation