Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fix a car
US
/ˈ
f
ɪ
k
s
ə
ˈ
k
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Sửa xe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tuning
Độ xe, sửa xe, dắt mối
Ví dụ
He
fixed
the
car
himself
.
Anh ấy tự sửa xe.
Xuất hiện ở từ khác
fix
kết hợp
sửa xe
AI
1
Sửa xe
1
Sửa xe
1
Sửa xe