Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tuning
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtunin/
Nghĩa chính
1
Độ xe, sửa xe, dắt mối
danh từ
car tuning, modding, pimping
AI
1
Độ xe
1
Độ xe
1
Độ xe