Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
five-o
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cảnh sát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The police.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
警察
jǐng chá
Cảnh sát, công an
警方
jǐng fāng
Cảnh sát
Tiếng Tây Ban Nha
azul
Cảnh sát
agente
Cảnh sát, viên cảnh sát
tombo
Cớm, cảnh sát
Ví dụ
Five-oh
caught
me
,
now
I'm
going
to
the
mountains
/
Said
good-bye
to
my
girl
,
my
lawyer
and
accountants
AI
1
Cảnh sát
1
Cảnh sát
1
Cảnh sát