Dịch

fittie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hấp dẫn về mặt tình dụcdanh từA sexually attractive person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fittieDạng gốc (base form)
  2. fittiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI