Nghĩa chính
- Trang bị; sửa sang cho có tiện nghi (nhà ở)động từTo provide a thing, a group, a person or oneself with requisites; to kit out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fit outNguyên thể (infinitive)
- fits outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fitted outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fitting outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fitting-outdanh từ | danh từ | Trang bị |
| fit-out | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc fit outNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . [ ] , , .
- 7, 1863, ... , , .