Dịch

fitout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc trang bị nội thất của một con tàu hoặc không gian tương tựdanh từThe furnishing of a ship or similar space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fitoutDạng gốc (base form)
  2. fitoutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI