fitout
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc trang bị nội thất của một con tàu hoặc không gian tương tựdanh từThe furnishing of a ship or similar space.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fitoutDạng gốc (base form)
- fitoutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa