Dịch

fishtail

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đuôi của một con cá, hoặc một vật thể tương tự như thế nàydanh từThe tail of a fish, or an object resembling this.
  2. Sự trượt phía sau của một chiếc xe từ bên này sang bên kiadanh từThe skidding of the back of a vehicle from side to side.
  3. Loại đục có lưỡi loedanh từA kind of chisel with a flared blade.
  4. Xoay phần sau của một phương tiện (ban đầu là một chiếc máy bay) từ bên này sang bên kiađộng từnội động từ (intransitive)To swing the back of a vehicle (originally an aircraft) from side to side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishtailNguyên thể (infinitive)
  2. fishtailsSố nhiều (plural)
  3. fishtailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fishtailingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

fishtail palmdanh từCác cây cọ thuộc chi Caryota; tờ rơi của chúng gợi nhớ đến vây đuôi của một con cá
fishtail skirtdanh từĐồng nghĩa với mermaid skirt
fishtail burnerdanh từĐầu đốt gas tạo ra ngọn lửa hình quạt bằng cách kết hợp hai tia khí hội tụ theo một góc
fishtail propellerdanh từTrên tàu hơi nước, một chân vịt gồm một cánh dao động giống như đuôi cá khi bơi

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Dạng tỉnh lược của fishtail palm
  1. Ellipsis of fishtail palm.

Nguồn gốc (etymology)

fishtail

  1. từ tiếng Anh trung đạifisch tayle

Ví dụ

  • , .
  • . ; , . .
  • .. .

AI