Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đuôi của một con cá, hoặc một vật thể tương tự như thế nàydanh từThe tail of a fish, or an object resembling this.
- Sự trượt phía sau của một chiếc xe từ bên này sang bên kiadanh từThe skidding of the back of a vehicle from side to side.
- Loại đục có lưỡi loedanh từA kind of chisel with a flared blade.
- Xoay phần sau của một phương tiện (ban đầu là một chiếc máy bay) từ bên này sang bên kiađộng từnội động từ (intransitive)To swing the back of a vehicle (originally an aircraft) from side to side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fishtailNguyên thể (infinitive)
- fishtailsSố nhiều (plural)
- fishtailedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fishtailingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fishtail palmdanh từ | danh từ | Các cây cọ thuộc chi Caryota; tờ rơi của chúng gợi nhớ đến vây đuôi của một con cá |
| fishtail skirtdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mermaid skirt |
| fishtail burnerdanh từ | danh từ | Đầu đốt gas tạo ra ngọn lửa hình quạt bằng cách kết hợp hai tia khí hội tụ theo một góc |
| fishtail propellerdanh từ | danh từ | Trên tàu hơi nước, một chân vịt gồm một cánh dao động giống như đuôi cá khi bơi |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Dạng tỉnh lược của fishtail palm
- Ellipsis of fishtail palm.