Nghĩa chính
- Cá nhân hoặc tổ chức liên quan trực tiếp đến một giao dịch nhất định, chẳng hạn như người mua hoặc người bándanh từAn individual or entity directly involved in a given transaction, such as a buyer or seller.
- Nguyên đơn trong một vụ kiệndanh từThe plaintiff in a lawsuit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- first partyDạng gốc (base form)
- first partiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first-partytính từ | tính từ | Liên quan đến ai đó (bên thứ nhất) trực tiếp tham gia vào một giao dịch nhất định, chẳng hạn như người mua hoặc người bán |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)