Dịch

first party

danh từ (noun)
UK/ˈfɜːst ˈpɑːti/US/ˈfɚst ˈpɑɹti/

Nghĩa chính

  1. Cá nhân hoặc tổ chức liên quan trực tiếp đến một giao dịch nhất định, chẳng hạn như người mua hoặc người bándanh từAn individual or entity directly involved in a given transaction, such as a buyer or seller.
  2. Nguyên đơn trong một vụ kiệndanh từThe plaintiff in a lawsuit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. first partyDạng gốc (base form)
  2. first partiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

first-partytính từLiên quan đến ai đó (bên thứ nhất) trực tiếp tham gia vào một giao dịch nhất định, chẳng hạn như người mua hoặc người bán

Họ từ (word family)

AI