first-party
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến ai đó (bên thứ nhất) trực tiếp tham gia vào một giao dịch nhất định, chẳng hạn như người mua hoặc người bántính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to someone (a first party) directly involved in a given transaction, such as a buyer or seller.
- Liên quan đến nguyên đơn trong một vụ kiệntính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the plaintiff in a lawsuit.
- Trong số các sản phẩm được tạo ra hoặc xuất bản bởi công ty chịu trách nhiệm về nền tảng mà nó được phát hành (hoặc các nhà phát triển nội bộ của nó), trái ngược với bên thứ batính từkhông so sánh (not comparable)Of products, created or published by the company responsible for the platform on which it is released (or its internal developers), as opposed to third-party.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first-party cookiedanh từ | danh từ | Tệp văn bản nhỏ mà trang web tạo và lưu trữ trên trình duyệt của người dùng |
| first-party logisticsdanh từ | danh từ | Tình huống một công ty sản xuất hàng hóa cũng bảo trì và vận hành phương tiện giao hàng của riêng mình thay vì sử dụng các hãng vận tải bên thứ ba |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)