Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firesand
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chamotte
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of chamotte.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chamotte
Nguồn gốc
(etymology)
fire
+
sand
AI
1
Đồng nghĩa với chamotte
1
Đồng nghĩa với chamotte
1
Đồng nghĩa với chamotte