Dịch

chamotte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên liệu gốm sứ có tỷ lệ silica và alumina caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ceramic raw material with a high percentage of silica and alumina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamotteDạng gốc (base form)
  2. chamottesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchamotte
  2. từ tiếng ĐứcSchamotte

AI