Nghĩa chính
- Hiện trường vụ cháydanh từThe site of a fire.
- Vị trí được chỉ định để lính cứu hỏa hút hoặc bơm nước ra khỏi nguồn tự nhiên, chẳng hạn như hồ hoặc sôngdanh từA designated location for a firefighter to draw or pump water out of a natural source, such as a lake or river.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fire siteDạng gốc (base form)
- fire sitesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- water-shuttle .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa