Dịch

fire site

danh từ (noun)
US/ˈfaɪ.ɚ ˈsaɪt/

Nghĩa chính

  1. Hiện trường vụ cháydanh từThe site of a fire.
  2. Vị trí được chỉ định để lính cứu hỏa hút hoặc bơm nước ra khỏi nguồn tự nhiên, chẳng hạn như hồ hoặc sôngdanh từA designated location for a firefighter to draw or pump water out of a natural source, such as a lake or river.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire siteDạng gốc (base form)
  2. fire sitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • water-shuttle .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI