Dịch

fire away

động từ (verb)
UK/ˌfaɪ.ə əˈweɪ/US/ˌfaɪ.ɚ əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Bắt đầu bắn vào kẻ thùđộng từnội động từ (intransitive)To begin shooting at an enemy.
  2. Bắt đầu nói chuyện hoặc trình bày thông tin một cách nhanh chóngđộng từnội động từ (intransitive)To begin to talk or present information quickly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire awayNguyên thể (infinitive)
  2. fires awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fired awayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. firing awayPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • " ?" " ."
  • " , ?" ", . , ." " !"

AI