Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romper el fuego
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Bắn đi
động từ
to fire away
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fire away
Bắt đầu bắn vào kẻ thù
AI
1
Bắn đi
1
Bắn đi
1
Bắn đi