Dịch

fire alarm

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.ə əˈlɑːm/US/ˈfaɪ.ɚ əˈlɑɹm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuông báo cháydanh từAn electromechanical or electronic bell, klaxon, chime, horn, speaker, strobe light or other device which warns people in a building etc. of a possible fire or other condition requiring evacuation.
  2. Âm thanh hoặc cảnh báo khác được tạo ra bởi chuông báo cháydanh từThe sound or other warning made by a fire alarm.
  3. Sự ứng phó khẩn cấp của lực lượng cứu hỏa với nhân lực và thiết bịdanh từAn emergency response to a fire by the fire department with manpower and equipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire alarmDạng gốc (base form)
  2. fire alarmsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pull the fire alarmđộng từKích hoạt chuông báo cháy bằng cách kéo cần gạt trên trạm kéo báo cháy
fire alarm systemdanh từHệ thống an toàn tính mạng trong tòa nhà bao gồm các thiết bị cảnh báo mọi người về sự hiện diện của hỏa hoạn
fire alarm pull stationdanh từThiết bị trên tường khi kéo ra sẽ phát ra âm thanh báo cháy trong tòa nhà
fire alarm horndanh từCòi trên thiết bị báo cháy phát ra âm thanh trong trường hợp hỏa hoạn, tự động khi hệ thống phát hiện hỏa hoạn hoặc thủ công khi kéo chuông báo động, để cảnh báo những người cư ngụ trong tòa nhà hoặc khu phức hợp về mối nguy hiểm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chuông báo cháy vang lên.
  • , [ ] driver's .
  • .

AI