Nghĩa chính
- Kỳ thi cuối kỳdanh từClipping of final examination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- final examDạng gốc (base form)
- final examsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| final examinationdanh từ | danh từ | Kỳ thi cuối kỳ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .