Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reválida
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỳ thi cuối kỳ
danh từ
final exam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reválida
Dạng gốc
(base form)
reválida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
final exam
Kỳ thi cuối kỳ
AI
1
Kỳ thi cuối kỳ
1
Kỳ thi cuối kỳ
1
Kỳ thi cuối kỳ