Nghĩa chính
- Lần cuối cùng tấm màn được hạ xuống, sau một buổi biểu diễn và bất kỳ lời kêu gọi hạ màn nàodanh từThe last time the curtain is lowered, after a performance and any curtain calls.
- Sự kết thúc của một cái gì đó đã tồn tại trong một thời gian dàidanh từThe end to something that has lasted for a long time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- final curtainDạng gốc (base form)
- final curtainsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)