fina
C2từ viết tắt (contraction)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức của fixing totừ viết tắtAfrican-American Vernacular form of fixing to: used to express a desire or future action.
- Dạng rút gọn của finasteridedanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of finasteride
Ví dụ
- [ ] cryin', ' .Sau đó mấy cô gái bật khóc, nói rằng tôi sắp đi về nhà.
- , " ," '... .Tôi kiểu như, Chà, tôi sắp bắt xe buýt về nhà, bởi vì họ hàng của tôi sắp đi bộ xuống nhà dì tôi nhưng tôi muốn về nhà.