Nghĩa chính
- Lọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of filtering; the mechanical separation of a liquid from the undissolved particles floating in it.
- Họ tập con có thứ tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A totally ordered collection of subsets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filtrationDạng gốc (base form)
- filtrationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| membrane filtrationdanh từ | danh từ | Lọc qua màng thấm hoặc bán thấm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfiltration
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc filtration- filterMáy lọc; cái lọcdanh từ, động từ
- filtratePhần lọc, phần nước lọc radanh từ, động từ
- immunofiltrationTinh chế kháng thể bằng cách trộn với một kháng nguyên cụ thể, sau đó lọcdanh từ
- biofiltrationKỹ thuật kiểm soát ô nhiễm bằng cách sử dụng vật liệu sống để thu giữ và phân hủy sinh học các chất ô nhiễm trong quá trìnhdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ta phá hoại hệ thống lọc nước.
- .Có vấn đề với hệ thống lọc nước.
- .Hệ thống lọc không khí bị tắc.