Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
membrane filtration
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
m
ˌ
b
ɹ
eɪ
n
f
ɪ
l
ˈ
t
ɹ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Lọc qua màng thấm hoặc bán thấm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
filtration through a permeable or semipermeable membrane
AI
1
Lọc qua màng thấm hoặc bán thấm
1
Lọc qua màng thấm hoặc bán thấm
1
Lọc qua màng thấm hoặc bán thấm