Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với file systemdanh từSynonym of file system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filing systemDạng gốc (base form)
- filing systemsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visible filing systemdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với visible file |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .