Dịch

filing system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với file systemdanh từSynonym of file system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filing systemDạng gốc (base form)
  2. filing systemsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

visible filing systemdanh từĐồng nghĩa với visible file

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI