Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visible filing system
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
z
ə
b
ə
l
ˈ
f
aɪ
l
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với visible file
danh từ
Synonym of visible file.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visible filing system
Dạng gốc
(base form)
visible filing system
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
visible file
AI
1
Đồng nghĩa với visible file
1
Đồng nghĩa với visible file
1
Đồng nghĩa với visible file