Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
filiety
danh từ
(noun)
UK
/
f
ɪ
ˈ
l
ʌ
ɪə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đạo làm con
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The relation of a son to a father; sonship
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
filiation
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh muộn
filietatem
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
paternity
Ví dụ
The
paternity
of
A
and
the
filiety
of
B
are
not
two
facts
,
but
two
modes
of
expressing
the
same
fact
.
AI
1
Đạo làm con
1
Đạo làm con
1
Đạo làm con