Dịch

filbert

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt dẻdanh từThe hazelnut.
  2. Cây phỉdanh từThe hazel tree.
  3. Cây cọ vẽ được sử dụng trong sơn dầu và acrylic với một đầu sắt dài và một đầu cong hình lưỡidanh từA paintbrush used in oil and acrylic painting with a long ferrule and a curving, tongue-shaped head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filbertDạng gốc (base form)
  2. filbertsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

filbert galldanh từLoại mật có hình dạng giống quả phỉ, mọc thành chùm trên dây nho, do ấu trùng của ruồi mật (chi Cecidomyia) tạo ra

Ví dụ

  • / clust'ring , / .
  • , , , , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifilbert-note
  2. từ tiếng Anglo-Normannoix de filbert

Ngôn ngữ khác

AI