Nghĩa chính
- Hạt dẻdanh từThe hazelnut.
- Cây phỉdanh từThe hazel tree.
- Cây cọ vẽ được sử dụng trong sơn dầu và acrylic với một đầu sắt dài và một đầu cong hình lưỡidanh từA paintbrush used in oil and acrylic painting with a long ferrule and a curving, tongue-shaped head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filbertDạng gốc (base form)
- filbertsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| filbert galldanh từ | danh từ | Loại mật có hình dạng giống quả phỉ, mọc thành chùm trên dây nho, do ấu trùng của ruồi mật (chi Cecidomyia) tạo ra |
Ví dụ
- / clust'ring , / .
- , , , , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifilbert-note
- từ tiếng Anglo-Normannoix de filbert
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha