Dịch

filbert gall

danh từ (noun)
US/ˈfɪlbɚt ˈɡɔl/

Nghĩa chính

  1. Loại mật có hình dạng giống quả phỉ, mọc thành chùm trên dây nho, do ấu trùng của ruồi mật (chi Cecidomyia) tạo radanh từA gall shaped like a hazelnut, growing in clusters on grapevines, produced by the larva of a gallfly (genus Cecidomyia).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filbert gallDạng gốc (base form)
  2. filbert gallsSố nhiều (plural)

AI