Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
fight something
UK
/ˈ
f
aɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
f
ə
ɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chống lại cái gì
Cụm động từ
(phrasal verb)
fight something
out
Đấu tranh để giải quyết một vấn đề gì
Ví dụ
The
country
is
fighting
inflation
.
Quốc gia đang chống lại lạm phát.
Xuất hiện ở từ khác
fight
kết hợp
chống lại cái gì
AI
1
Chống lại cái gì
1
Chống lại cái gì
1
Chống lại cái gì