Dịch

fight something out

cụm từ (phrase)
UK/ˈfaɪt ˈsʌm.θɪŋ ˈawt/US/ˈfəɪt ˈsʌmθɪŋ ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Đấu tranh để giải quyết một vấn đề gìcụm từ

AI