Nghĩa chính
- Đánh trả, phản kháng, chống cựđộng từnội động từ (intransitive)To defend oneself by fighting.
- Đánh trả, phản công, kháng cựđộng từnội động từ (intransitive)To counterattack (counterstrike); to resist an attack or respond after one.
- Kìm nén, kìm giữđộng từngoại động từ (transitive)to repress; to struggle to repress.
- Lội ngược dòng, gỡ hòađộng từnội động từ (intransitive)To overturn a losing deficit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fight backNguyên thể (infinitive)
- fights backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fought back (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fighting backPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fight back tears | Kìm nước mắt | |
| fight back to the ropescụm từ | cụm từ | Chiến đấu đến cùng |
Xuất hiện ở từ khác
- fightkết hợpđánh trả, chống trả
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- 1928 , .
- .