Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fight a battle
UK
/ˈ
f
aɪ
t
ə
ˈ
b
æ
t
l
̩/
US
/ˈ
f
ə
ɪ
t
ə
ˈ
b
æ
t
l
̩/
Nghĩa chính
1
Đánh một trận
Ví dụ
The
army
fought
a
battle
near
the
river
.
Quân đội đã đánh một trận gần bên sông.
Xuất hiện ở từ khác
battle
kết hợp
đánh trận
fight
kết hợp
đánh một trận
AI
1
Đánh một trận
1
Đánh một trận
1
Đánh một trận