Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
field of study
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
i
l
d
ə
v
ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
/
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực nghiên cứu
danh từ
An area of academic concentration; a discipline.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
field of study
Dạng gốc
(base form)
field
s of study
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
field
kết hợp
lĩnh vực nghiên cứu, ngành học
study
kết hợp
lĩnh vực học tập
Ví dụ
His
field
of
study
is
law
.
Tom's
field
of
study
is
law
.
What's
your
major
field
of
study
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Lĩnh vực nghiên cứu
1
Lĩnh vực nghiên cứu
1
Lĩnh vực nghiên cứu