Nghĩa chính
- Cuốn sách nhằm giúp người đọc xác định động vật hoang dã hoặc các vật thể tự nhiên khác trên thực địadanh từA book intended to help the reader to identify wildlife, or other natural objects, in the field.
- Đồng nghĩa với safari mandanh từSynonym of safari man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- field guideDạng gốc (base form)
- field guidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- guidekết hợpsổ tay thực địa