Dịch

fidge

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bồn chồn; xô đẩy hoặc lắcđộng từTo fidget; jostle or shake.
  2. Cái lắc; fiddle hoặc kích động tương tựdanh từA shake; fiddle or similar agitation.

Cụm từ (phrase)

fidget piedanh từLoại bánh nhân thịt xông khói, táo, hành tây, khoai tây, v.v... được làm ngọt và thêm gia vị
fidget toydanh từĐồ chơi hoặc đồ vật khác nhằm mục đích điều khiển bằng tay nhằm mục đích mang lại sự xao lãng dễ chịu hoặc giảm bớt lo lắng, thất vọng, buồn chán, v.v
fidget housedanh từThể loại phụ của nhạc house với những đoạn vocal ngắn gọn, những đoạn âm trầm sâu sắc và những đoạn tổng hợp theo phong cách rave trên nhịp 4/4 rối rắm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifiken“to jitter; move restlessly; hustle; flinch; hasten away”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổfika“to climb up nimbly, as a spider”

Ví dụ

  • ", , ," . " ' , . . , . ' , , ..."

AI