fidge
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bồn chồn; xô đẩy hoặc lắcđộng từTo fidget; jostle or shake.
- Cái lắc; fiddle hoặc kích động tương tựdanh từA shake; fiddle or similar agitation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fidget piedanh từ | danh từ | Loại bánh nhân thịt xông khói, táo, hành tây, khoai tây, v.v... được làm ngọt và thêm gia vị |
| fidget toydanh từ | danh từ | Đồ chơi hoặc đồ vật khác nhằm mục đích điều khiển bằng tay nhằm mục đích mang lại sự xao lãng dễ chịu hoặc giảm bớt lo lắng, thất vọng, buồn chán, v.v |
| fidget housedanh từ | danh từ | Thể loại phụ của nhạc house với những đoạn vocal ngắn gọn, những đoạn âm trầm sâu sắc và những đoạn tổng hợp theo phong cách rave trên nhịp 4/4 rối rắm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifiken“to jitter; move restlessly; hustle; flinch; hasten away”
- từ tiếng Bắc Âu cổfika“to climb up nimbly, as a spider”
Họ từ (word family)
cùng gốc fidgeVí dụ
- ", , ," . " ' , . . , . ' , , ..."