Dịch

fidgeter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bồn chồn, đặc biệt là theo thói quendanh từOne who fidgets, especially habitually.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fidgeterDạng gốc (base form)
  2. fidgetersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI