Dịch

fidget house

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại phụ của nhạc house với những đoạn vocal ngắn gọn, những đoạn âm trầm sâu sắc và những đoạn tổng hợp theo phong cách rave trên nhịp 4/4 rối rắmdanh từkhông đếm được (uncountable)A subgenre of house music with snatched vocal snippets, pitch-bent dirty basslines and rave-style synth stabs over glitchy 4/4 beats.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI