fidget house
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể loại phụ của nhạc house với những đoạn vocal ngắn gọn, những đoạn âm trầm sâu sắc và những đoạn tổng hợp theo phong cách rave trên nhịp 4/4 rối rắmdanh từkhông đếm được (uncountable)A subgenre of house music with snatched vocal snippets, pitch-bent dirty basslines and rave-style synth stabs over glitchy 4/4 beats.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa